Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83121 |
Họ tên:
Võ Thị Đinh Khanh
Ngày sinh: 16/11/1996 CMND: 221***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83122 |
Họ tên:
Phạm Trung
Ngày sinh: 16/10/1972 Thẻ căn cước: 035******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83123 |
Họ tên:
Cao Xuân Long
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 070******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 83124 |
Họ tên:
Vương Thúc Song
Ngày sinh: 25/02/1988 CMND: 186***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83125 |
Họ tên:
Trần Quang Khải
Ngày sinh: 19/10/1989 CMND: 024***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử (Điện tử-Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 83126 |
Họ tên:
Trương Thành
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 191***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 83127 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 30/09/1989 CMND: 312***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83128 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 24/01/1994 CMND: 241***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83129 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 072******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 83130 |
Họ tên:
Phạm Châu Long
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 058******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 83131 |
Họ tên:
Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 24/07/1994 Hộ chiếu: C42**306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83132 |
Họ tên:
Lê Viết Hữu
Ngày sinh: 18/06/1982 CMND: 240***807 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83133 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 072******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83134 |
Họ tên:
Trần Đức Nhuận
Ngày sinh: 16/05/1977 CMND: 290***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 83135 |
Họ tên:
Trần Nhật Văn
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 054******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83136 |
Họ tên:
Tôn Thành Lập
Ngày sinh: 30/12/1988 CMND: 221***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83137 |
Họ tên:
Lương Ngọc Phương Thức
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 046******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83138 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 26/07/1983 CMND: 225***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83139 |
Họ tên:
Đoàn An
Ngày sinh: 06/01/1995 CMND: 215***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83140 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 12/04/1975 Thẻ căn cước: 079******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
