Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83081 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phong
Ngày sinh: 18/07/1979 Thẻ căn cước: 084******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83082 |
Họ tên:
Trần Duy Thanh
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 084******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83083 |
Họ tên:
Phan Hồng Anh
Ngày sinh: 01/04/1966 Thẻ căn cước: 046******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 83084 |
Họ tên:
Đặng Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 20/07/1965 Thẻ căn cước: 079******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 83085 |
Họ tên:
Từ Huỳnh Ngân
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 280***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 83086 |
Họ tên:
Phan Văn Tùng Dương
Ngày sinh: 05/04/1994 CMND: 187***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 83087 |
Họ tên:
Phan Minh Trí
Ngày sinh: 16/07/1986 CMND: 280***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83088 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 14/11/1989 CMND: 312***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 83089 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyên
Ngày sinh: 05/07/1995 Thẻ căn cước: 056******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83090 |
Họ tên:
Trần Hồng Phong
Ngày sinh: 26/06/1987 CMND: 205***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83091 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 205***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83092 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toàn
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 341***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83093 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 12/06/1975 CMND: 023***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 83094 |
Họ tên:
Ngô Phi Giang
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 049******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83095 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phùng
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 215***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 83096 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thùy
Ngày sinh: 21/12/1977 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 83097 |
Họ tên:
Trần Duy Lĩnh
Ngày sinh: 23/05/1995 CMND: 205***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 83098 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 031***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 83099 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lắm
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 092******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 83100 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hiệp
Ngày sinh: 24/11/1972 Thẻ căn cước: 031******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dựng và công nghiệp |
|
