Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83041 |
Họ tên:
Võ Minh Thương
Ngày sinh: 24/10/1995 CMND: 241***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 83042 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thanh
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 074******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 83043 |
Họ tên:
Đỗ Cao Hùng
Ngày sinh: 13/04/1979 CMND: 023***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 83044 |
Họ tên:
Ngô Quang Phi
Ngày sinh: 01/05/1974 CMND: 197***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83045 |
Họ tên:
Lê Văn Quế
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 025***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 83046 |
Họ tên:
Võ Triệu Phú
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 385***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83047 |
Họ tên:
Nguyễn Tứ Đại
Ngày sinh: 09/02/1991 CMND: 025***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83048 |
Họ tên:
Lâm Minh Hiếu
Ngày sinh: 04/07/1992 CMND: 301***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83049 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Tân
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 087******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83050 |
Họ tên:
Võ Minh Trí
Ngày sinh: 06/07/1992 CMND: 352***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83051 |
Họ tên:
Lê Văn Tấn
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 079******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83052 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 272***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 83053 |
Họ tên:
Trần Văn Lòng
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 212***808 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 83054 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 21/12/1976 CMND: 340***658 Trình độ chuyên môn: THCN Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 83055 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 29/02/1980 Thẻ căn cước: 080******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 83056 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 04/05/1990 CMND: 301***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 83057 |
Họ tên:
Kiều Thái Quốc
Ngày sinh: 12/08/1980 Thẻ căn cước: 079******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 83058 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 09/09/1975 Thẻ căn cước: 079******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83059 |
Họ tên:
Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 186***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 83060 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh Quỳnh
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 089******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
