Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83021 |
Họ tên:
Trần Tiến Sỹ
Ngày sinh: 22/04/1982 CMND: 183***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83022 |
Họ tên:
Đặng Văn Đồng
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 042******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83023 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lương
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 042******572 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng dân dụng và đô thị |
|
||||||||||||
| 83024 |
Họ tên:
Phan Thành Đạt
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 042******341 Trình độ chuyên môn: Cử nhân doanh trại cấp phân đội |
|
||||||||||||
| 83025 |
Họ tên:
Trần Quang Thái
Ngày sinh: 02/03/1977 CMND: 182***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 28/07/1986 Thẻ căn cước: 031******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 83027 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 25/04/1987 CMND: 371***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83028 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 19/08/1983 CMND: 162***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83029 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Giang
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 080******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83030 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Toàn
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 056******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 83031 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Vương
Ngày sinh: 28/08/1984 Thẻ căn cước: 079******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 83032 |
Họ tên:
Dương Quang Huấn
Ngày sinh: 11/10/1973 Thẻ căn cước: 024******719 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83033 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 25/09/1975 CMND: 272***958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 83034 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 02/03/1984 CMND: 311***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 83035 |
Họ tên:
Mai Ngọc Lâm
Ngày sinh: 24/09/1982 CMND: 194***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuât điện |
|
||||||||||||
| 83036 |
Họ tên:
Đỗ Thành Được
Ngày sinh: 10/12/1977 Thẻ căn cước: 074******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 83037 |
Họ tên:
Đào Thanh Bình
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 211***654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 83038 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghiệp
Ngày sinh: 25/12/1990 CMND: 230***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 83039 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 29/07/1988 CMND: 281***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83040 |
Họ tên:
Thái Hội Ngọc Tú
Ngày sinh: 04/07/1988 CMND: 191***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
