Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 83001 |
Họ tên:
Trần Đăng Phú
Ngày sinh: 20/10/1993 CMND: 184***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 83002 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1980 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 83003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 02/07/1983 CMND: 125***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83004 |
Họ tên:
Bùi Thị Tâm
Ngày sinh: 08/10/1996 Thẻ căn cước: 038******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83005 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 12/08/1958 Thẻ căn cước: 034******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83006 |
Họ tên:
Nguyễn Công Lâm
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 186***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 83007 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thư
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 034******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 83008 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 19/08/1962 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83009 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quân
Ngày sinh: 19/04/1992 CMND: 017***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83010 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 09/08/1988 CMND: 121***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 83011 |
Họ tên:
Trần Trung Bảo
Ngày sinh: 30/06/1982 Thẻ căn cước: 042******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 83012 |
Họ tên:
Bùi Đình
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 042******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 83013 |
Họ tên:
Võ Văn Tiến
Ngày sinh: 02/03/1987 CMND: 183***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 83014 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 183***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 83015 |
Họ tên:
Uông Đại Hải
Ngày sinh: 05/07/1977 Thẻ căn cước: 042******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 83016 |
Họ tên:
Đậu Xuân Nam
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 042******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 83017 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thiên
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 040******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 83018 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Hiệp
Ngày sinh: 23/10/1987 Thẻ căn cước: 042******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 83019 |
Họ tên:
Võ Quang Phúc
Ngày sinh: 06/11/1980 Thẻ căn cước: 042******675 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 83020 |
Họ tên:
Đinh Quốc Hoàn
Ngày sinh: 05/07/1994 Thẻ căn cước: 042******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
