Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82981 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 16/03/1973 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82982 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thịnh
Ngày sinh: 05/04/1992 Thẻ căn cước: 001******575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 82983 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 186***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82984 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 026******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82985 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Hạnh
Ngày sinh: 11/07/1973 CMND: 111***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82986 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tú
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 001******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82987 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hiệp
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 186***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 82988 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nam
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 001******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82989 |
Họ tên:
Phùng Quang Duyên
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 82990 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 31/03/1992 CMND: 091***843 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82991 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 042******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 82992 |
Họ tên:
Trần Sơn Đạt
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 82993 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1991 CMND: 013***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82994 |
Họ tên:
Tô Bá Quốc Thắng
Ngày sinh: 11/05/1986 CMND: 186***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 82995 |
Họ tên:
Nhâm Thế Tiền
Ngày sinh: 30/04/1992 CMND: 151***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82996 |
Họ tên:
Mai Ngọc Anh
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 037******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82997 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 168***183 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82998 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuiật đô thị |
|
||||||||||||
| 82999 |
Họ tên:
Trần Nam Duy
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 034******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 83000 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1989 CMND: 121***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
