Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8281 |
Họ tên:
Tô Tuấn Linh
Ngày sinh: 19/02/1991 Thẻ căn cước: 034******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8282 |
Họ tên:
Phạm Đức Văn
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8283 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 03/04/1990 Thẻ căn cước: 038******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 8284 |
Họ tên:
Đoàn Tất Nam
Ngày sinh: 08/08/1994 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8285 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 040******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8286 |
Họ tên:
Phan Anh Phương
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8287 |
Họ tên:
Hà Văn Chung
Ngày sinh: 18/06/1998 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8288 |
Họ tên:
Trần Hữu Vượng
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8289 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8290 |
Họ tên:
Phạm Văn Thấu
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8291 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 034******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8292 |
Họ tên:
Phạm Văn Quý
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 037******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công nghệ kỹ thuật Giao Thông |
|
||||||||||||
| 8293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 30/06/1989 Thẻ căn cước: 034******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8294 |
Họ tên:
Nông Văn Luân
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 010******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 8295 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 13/06/1972 Thẻ căn cước: 008******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 30/05/1985 Thẻ căn cước: 030******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 8297 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 13/06/1985 Thẻ căn cước: 034******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8298 |
Họ tên:
Đinh Công Lương
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8299 |
Họ tên:
Lưu Quang Sáu
Ngày sinh: 28/03/1977 Thẻ căn cước: 001******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8300 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/11/1992 Thẻ căn cước: 034******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
