Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8281 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG LINH
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8282 |
Họ tên:
TRỊNH NGỌC TẤN
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 052******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8283 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 052******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8284 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuyên
Ngày sinh: 26/05/1999 Thẻ căn cước: 060******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 8285 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 27/06/1978 Thẻ căn cước: 072******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8286 |
Họ tên:
Võ Hoàng Tấn
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 080******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8287 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 080******754 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Cầu đường, Cao đẳng công ngệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8288 |
Họ tên:
Phùng Minh Nhựt
Ngày sinh: 11/06/1998 Thẻ căn cước: 080******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8289 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 080******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 8290 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Khánh
Ngày sinh: 05/10/1999 Thẻ căn cước: 019******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8291 |
Họ tên:
Hoàng Việt Nghiêm
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 042******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8292 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Anh
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 025******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8293 |
Họ tên:
Phạm Quang Hòa
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 012******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện điện tử |
|
||||||||||||
| 8294 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Biển
Ngày sinh: 19/08/1977 Thẻ căn cước: 012******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 8295 |
Họ tên:
Trần Thị Hà Thu
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 012******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8296 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 087******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 8297 |
Họ tên:
Chế Ngọc Vũ
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 077******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8298 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 16/02/1978 Thẻ căn cước: 056******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8299 |
Họ tên:
Thái Quế Anh
Ngày sinh: 03/11/1969 Thẻ căn cước: 010******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 8300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 031******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
