Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82961 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 034******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82962 |
Họ tên:
Bùi Trung Hưng
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82963 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 17/01/1980 Thẻ căn cước: 001******302 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 82964 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lợi
Ngày sinh: 07/05/1984 CMND: 186***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82965 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chính
Ngày sinh: 25/07/1985 CMND: 111***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82966 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 27/07/1993 CMND: 073***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82967 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1986 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82968 |
Họ tên:
Ngô Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 25/07/1995 CMND: 013***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82969 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trí
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 035******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 82970 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Giang
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn-địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 82971 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 035******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82972 |
Họ tên:
Trần Thế Thanh
Ngày sinh: 07/08/1989 CMND: 168***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 82973 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Giang
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 013***344 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82974 |
Họ tên:
Lưu Đoàn Phong
Ngày sinh: 01/08/1991 CMND: 163***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82975 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 13/09/1982 CMND: 168***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82976 |
Họ tên:
Phạm Thu Hiền
Ngày sinh: 17/07/1993 CMND: 113***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82977 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quang
Ngày sinh: 30/11/1981 Thẻ căn cước: 034******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82978 |
Họ tên:
Đỗ Đức Luyện
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 121***414 Trình độ chuyên môn: Bằng Trung học chuyên nghiệp ngành kỹ thuật viên xây dựng, chuyên ngành thi công |
|
||||||||||||
| 82979 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Ninh
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 82980 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuyền
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 030******884 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư khai thác mỏ |
|
