Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82941 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Dương
Ngày sinh: 13/02/1979 CMND: 011***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82942 |
Họ tên:
Phan Thế Tú
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 040******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82943 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Ngọc
Ngày sinh: 26/03/1979 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 82944 |
Họ tên:
Đặng Văn Khoa
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 042******044 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82945 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 011***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82946 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoa
Ngày sinh: 02/02/1996 CMND: 187***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82947 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 036******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82948 |
Họ tên:
Lý Tấn Thịnh
Ngày sinh: 24/06/1984 CMND: 211***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 82949 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Toàn
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 038******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82950 |
Họ tên:
Lê Tiến Châu
Ngày sinh: 02/03/1990 CMND: 183***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82951 |
Họ tên:
Vũ Minh Diễn
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 034******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82952 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiên
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 042******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82953 |
Họ tên:
Lê Đức Trung
Ngày sinh: 12/09/1977 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá ngành Tự động hoá xí nghiệp công nghệ |
|
||||||||||||
| 82954 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Hưng
Ngày sinh: 24/09/1974 Thẻ căn cước: 030******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82955 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hòa
Ngày sinh: 10/04/1960 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82956 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 01/11/1989 CMND: 121***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công ghệ điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 82957 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hòa
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 026******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82958 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 82959 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dưỡng
Ngày sinh: 17/02/1983 CMND: 111***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82960 |
Họ tên:
Đàm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/10/1980 Thẻ căn cước: 019******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
