Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
82941 Họ tên: Nguyễn Trí Dương
Ngày sinh: 13/02/1979
CMND: 011***324
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129826 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82942 Họ tên: Phan Thế Tú
Ngày sinh: 07/09/1984
Thẻ căn cước: 040******782
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129825 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 11/01/2027
82943 Họ tên: Nguyễn Viết Ngọc
Ngày sinh: 26/03/1979
Thẻ căn cước: 001******793
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129824 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 11/01/2027
82944 Họ tên: Đặng Văn Khoa
Ngày sinh: 09/12/1982
Thẻ căn cước: 042******044
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129823 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi II 11/01/2027
HAN-00129823 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình thủy lợi II 11/01/2027
82945 Họ tên: Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 15/10/1981
CMND: 011***218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129822 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 11/01/2027
HAN-00129822 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình dân dụng, công nghiệp III 11/01/2027
82946 Họ tên: Nguyễn Thị Thoa
Ngày sinh: 02/02/1996
CMND: 187***304
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129821 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 11/01/2027
82947 Họ tên: Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/05/1985
Thẻ căn cước: 036******097
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129820 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82948 Họ tên: Lý Tấn Thịnh
Ngày sinh: 24/06/1984
CMND: 211***862
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129819 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ II 11/01/2027
82949 Họ tên: Nguyễn Tuấn Toàn
Ngày sinh: 10/10/1989
Thẻ căn cước: 038******212
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129818 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82950 Họ tên: Lê Tiến Châu
Ngày sinh: 02/03/1990
CMND: 183***012
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129817 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Cầu đường bộ, đường bộ II 11/01/2027
HAT-00129817 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 22/03/2028
82951 Họ tên: Vũ Minh Diễn
Ngày sinh: 10/04/1991
Thẻ căn cước: 034******330
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129816 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82952 Họ tên: Nguyễn Xuân Tiên
Ngày sinh: 17/10/1987
Thẻ căn cước: 042******552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129815 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
BXD-00129815 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 20/02/2029
82953 Họ tên: Lê Đức Trung
Ngày sinh: 12/09/1977
Thẻ căn cước: 001******660
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá ngành Tự động hoá xí nghiệp công nghệ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129814 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
HAN-00129814 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82954 Họ tên: Đỗ Quốc Hưng
Ngày sinh: 24/09/1974
Thẻ căn cước: 030******269
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129813 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ, đường bộ II 11/01/2027
82955 Họ tên: Nguyễn Thị Minh Hòa
Ngày sinh: 10/04/1960
Thẻ căn cước: 001******714
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129812 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82956 Họ tên: Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 01/11/1989
CMND: 121***921
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công ghệ điện tử-viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129811 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82957 Họ tên: Ngô Xuân Hòa
Ngày sinh: 21/12/1988
Thẻ căn cước: 026******956
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129810 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 11/01/2027
82958 Họ tên: Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 05/05/1981
Thẻ căn cước: 036******707
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129809 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 11/01/2027
82959 Họ tên: Vũ Tiến Dưỡng
Ngày sinh: 17/02/1983
CMND: 111***353
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129808 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 11/01/2027
82960 Họ tên: Đàm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/10/1980
Thẻ căn cước: 019******306
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00129807 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình xây dựng III 11/01/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn