Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82921 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tuyên
Ngày sinh: 11/02/1980 CMND: 121***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa-cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 82922 |
Họ tên:
Nguyễn Như Bảy
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 82923 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 038******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82924 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hoài
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 006******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa,cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 82925 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 13/06/1980 CMND: 113***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 82926 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 30/11/1980 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 82927 |
Họ tên:
Hoàng Phương Thảo
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 022******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 82928 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thanh
Ngày sinh: 22/09/1980 Thẻ căn cước: 030******526 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ-Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 82929 |
Họ tên:
Lý Thị Tốt
Ngày sinh: 28/07/1988 Thẻ căn cước: 020******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82930 |
Họ tên:
Nông Sơn Hà
Ngày sinh: 14/04/1963 Thẻ căn cước: 020******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82931 |
Họ tên:
Lê Trung Anh
Ngày sinh: 16/05/1988 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82932 |
Họ tên:
Lê Thế Anh
Ngày sinh: 17/03/1975 Thẻ căn cước: 001******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82933 |
Họ tên:
Lê Đình Hanh
Ngày sinh: 28/02/1970 Thẻ căn cước: 001******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82934 |
Họ tên:
Lê Thái Anh
Ngày sinh: 22/03/1980 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82935 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 033******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82936 |
Họ tên:
Phạm Hữu Vinh
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82937 |
Họ tên:
Nguyễn Bính
Ngày sinh: 08/02/1976 CMND: 131***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82938 |
Họ tên:
Lại Thị Thu Hà
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 013***665 Trình độ chuyên môn: Kiến truc sư |
|
||||||||||||
| 82939 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hay
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 030******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 82940 |
Họ tên:
Phạm Đắc Sơn
Ngày sinh: 28/08/1987 Thẻ căn cước: 038******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
