Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82901 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khoang
Ngày sinh: 21/07/1994 CMND: 225***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 194***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 82903 |
Họ tên:
Đỗ Huy Cường
Ngày sinh: 05/05/1972 CMND: 250***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 82904 |
Họ tên:
Hoàng Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 28/10/1980 Thẻ căn cước: 068******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82905 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 034******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82906 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trí
Ngày sinh: 19/01/1978 Thẻ căn cước: 046******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 82907 |
Họ tên:
Tô Thành Trung
Ngày sinh: 01/08/1994 CMND: 215***004 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82908 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghĩ
Ngày sinh: 09/08/1993 CMND: 187***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82909 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thiện
Ngày sinh: 11/04/1991 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82910 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tú
Ngày sinh: 16/01/1981 CMND: 111***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82911 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biện
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82912 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 111***212 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện tử |
|
||||||||||||
| 82913 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Minh
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 027******461 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82914 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hùng
Ngày sinh: 06/07/1978 Thẻ căn cước: 001******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82915 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 13/07/1991 CMND: 112***211 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82916 |
Họ tên:
Dương Đức Thành Trường
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 031******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82917 |
Họ tên:
Cao Thị Hải Chi
Ngày sinh: 24/02/1997 CMND: 181***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82918 |
Họ tên:
Phí Đình Thái
Ngày sinh: 11/02/1988 Hộ chiếu: 001*******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 82919 |
Họ tên:
Đặng Tiến Đồng
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện-tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 82920 |
Họ tên:
Phạm Quang Nam
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 013***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
