Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 030******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82862 |
Họ tên:
Trần Quốc Hùng
Ngày sinh: 19/04/1959 Thẻ căn cước: 001******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82863 |
Họ tên:
Đào Phi Long
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 001******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82864 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyền
Ngày sinh: 19/06/1975 CMND: 012***705 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư thủy lợi ngành kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82865 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Đạt
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 017***913 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 82866 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 15/03/1974 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82867 |
Họ tên:
Bùi Quảng Đại
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 014******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82868 |
Họ tên:
Đinh Văn Đăng
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 034******771 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82869 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuyên
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 034******223 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82870 |
Họ tên:
Đỗ Đình Long
Ngày sinh: 25/11/1958 Thẻ căn cước: 001******564 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ- Kỹ sư công trình ngành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 82871 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 026******481 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 82872 |
Họ tên:
Trần Tuấn Quỳnh
Ngày sinh: 05/12/1994 Thẻ căn cước: 036******815 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 82873 |
Họ tên:
Nguyễn Thiị Hoài Thương
Ngày sinh: 09/11/1988 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 82874 |
Họ tên:
Đinh Hữu Phong
Ngày sinh: 29/10/1983 CMND: 111***126 Trình độ chuyên môn: Kiến truúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82875 |
Họ tên:
Lê Trọng Nguyên
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 066******140 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 82876 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 82877 |
Họ tên:
Lưu Đình Trung
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 001******177 Trình độ chuyên môn: Kiến truúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82878 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Mai
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 001******159 Trình độ chuyên môn: Kiến truúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82879 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 23/09/1969 Thẻ căn cước: 040******002 Trình độ chuyên môn: Kiến truúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82880 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 019******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
