Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82841 |
Họ tên:
La Phước Hải
Ngày sinh: 08/11/1955 CMND: 320***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 82842 |
Họ tên:
Phạm Công Ân
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 083******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82843 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Vinh
Ngày sinh: 04/10/1993 CMND: 321***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 82844 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy Vân
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 083******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 82845 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sanh
Ngày sinh: 02/09/1972 Thẻ căn cước: 044******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 82846 |
Họ tên:
Trần Kim Hài
Ngày sinh: 24/05/1978 Thẻ căn cước: 042******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82847 |
Họ tên:
Lê Xuân Diệu
Ngày sinh: 10/04/1972 Thẻ căn cước: 044******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82848 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Nam
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 058******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD giao thông |
|
||||||||||||
| 82849 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Trang
Ngày sinh: 08/04/1987 CMND: 264***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 82850 |
Họ tên:
Đoàn Thiên Lương
Ngày sinh: 15/05/1960 CMND: 320***918 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82851 |
Họ tên:
Phan Văn Phần
Ngày sinh: 15/08/1960 Thẻ căn cước: 083******622 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82852 |
Họ tên:
Phan Lâm Huy Thế
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 083******769 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82853 |
Họ tên:
Lê Thị Mai Phương
Ngày sinh: 19/05/1983 CMND: 321***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82854 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Xuân
Ngày sinh: 13/07/1954 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82855 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 01/02/1984 CMND: 162***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 82856 |
Họ tên:
Dương Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/12/1988 CMND: 135***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82857 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 035******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 82858 |
Họ tên:
Hoàng Thúy Hiền
Ngày sinh: 11/12/1992 CMND: 031***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82859 |
Họ tên:
Đặng Văn Phồn
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 187***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 82860 |
Họ tên:
Lã Mạnh Tuyến
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
