Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82821 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mộng Hằng
Ngày sinh: 26/09/1979 CMND: 320***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82822 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 11/10/1994 CMND: 321***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82823 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 10/01/1984 CMND: 321***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82824 |
Họ tên:
Trương Nhật Len
Ngày sinh: 20/11/1997 CMND: 321***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82825 |
Họ tên:
Tăng Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1986 CMND: 197***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 82826 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phi
Ngày sinh: 06/04/1963 CMND: 320***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82827 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Duy
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 083******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 82828 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thủy
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 321***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCT (KT công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 82829 |
Họ tên:
Cao Văn Tăng
Ngày sinh: 25/04/1990 CMND: 363***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 82830 |
Họ tên:
Võ Băng Tâm
Ngày sinh: 01/12/1996 Thẻ căn cước: 083******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82831 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 083******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 82832 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 20/04/1975 CMND: 321***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82833 |
Họ tên:
Đào Hoàng Đức
Ngày sinh: 30/04/1975 CMND: 320***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 82834 |
Họ tên:
Dư Minh Mẫn
Ngày sinh: 28/02/1997 CMND: 321***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82835 |
Họ tên:
Phạm Hồng Đạt
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 321***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 82836 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bé Nhi
Ngày sinh: 11/10/1988 CMND: 321***062 Trình độ chuyên môn: - Cao đẳng Cấp thoát nước & Môi trường - KS công nghệ KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 82837 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tường
Ngày sinh: 19/06/1990 CMND: 321***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82838 |
Họ tên:
Hoàng Duy Nhất
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 077******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82839 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp Em
Ngày sinh: 07/07/1977 Thẻ căn cước: 083******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 82840 |
Họ tên:
Cao Hữu Phước
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 320***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
