Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82801 |
Họ tên:
Lã Hữu Xuân
Ngày sinh: 07/06/1989 Thẻ căn cước: 037******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82802 |
Họ tên:
Trần Văn Luyện
Ngày sinh: 27/02/1989 Thẻ căn cước: 037******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Địa Chất |
|
||||||||||||
| 82803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 037******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82804 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 037******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82805 |
Họ tên:
Lê Huy Khánh
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 037******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82806 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 037******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82807 |
Họ tên:
Lê Trung Đức
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 037******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82808 |
Họ tên:
Trần Văn Long
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 037******675 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa |
|
||||||||||||
| 82809 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 037******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82810 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 82811 |
Họ tên:
Đỗ Hải Phú
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 037******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82812 |
Họ tên:
Hoàng Quý
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 164***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82813 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 09/02/1996 Thẻ căn cước: 036******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 82814 |
Họ tên:
Phan Mạnh Cường
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 037******917 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82815 |
Họ tên:
An Ngọc Vững
Ngày sinh: 20/02/1990 Thẻ căn cước: 037******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82816 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 26/05/1995 CMND: 321***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82817 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Sang
Ngày sinh: 05/09/1994 Thẻ căn cước: 083******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82818 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Bảo Hiếu
Ngày sinh: 22/03/1995 CMND: 321***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82819 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lộc
Ngày sinh: 29/12/1988 CMND: 312***385 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82820 |
Họ tên:
Phùng Quốc Hưng
Ngày sinh: 07/10/1980 CMND: 321***289 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học - Sư phạm kỹ thuật điện |
|
