Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82781 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bốn
Ngày sinh: 02/07/1967 CMND: 063***006 Trình độ chuyên môn: KS. Thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 82782 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thảo
Ngày sinh: 12/04/1976 Thẻ căn cước: 034******746 Trình độ chuyên môn: KS. Thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 82783 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Luyện
Ngày sinh: 28/05/1981 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: KS.Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 82784 |
Họ tên:
Trần Anh Nhật
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 010******449 Trình độ chuyên môn: KS.Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 82785 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 015******297 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 82786 |
Họ tên:
Trần Đình Mạnh
Ngày sinh: 31/10/1991 Thẻ căn cước: 035******358 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 82787 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 063***169 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ Kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 82788 |
Họ tên:
Hoàng Chí Công
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 010******234 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật xây dựng CTGT |
|
||||||||||||
| 82789 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hưng
Ngày sinh: 14/01/1994 CMND: 152***510 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82790 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 28/09/1988 CMND: 063***280 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82791 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tuân
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 034******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82792 |
Họ tên:
Lê Huy Chung
Ngày sinh: 20/11/1995 CMND: 174***595 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 82793 |
Họ tên:
Trương Văn Huy
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 030******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 82794 |
Họ tên:
Cao Đức Đại
Ngày sinh: 13/09/1987 Thẻ căn cước: 025******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82795 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hiệp
Ngày sinh: 29/03/1977 CMND: 131***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 82796 |
Họ tên:
Trần Hữu Hùng
Ngày sinh: 04/11/1986 CMND: 131***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82797 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 19/06/1976 Thẻ căn cước: 022******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82798 |
Họ tên:
Lê Tiến Lâm
Ngày sinh: 17/08/1995 CMND: 132***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82799 |
Họ tên:
Võ Đình Khang
Ngày sinh: 27/03/1995 Thẻ căn cước: 092******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82800 |
Họ tên:
Trà Văn Đảo
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 363***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
