Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8261 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Khiêm
Ngày sinh: 02/10/1998 Thẻ căn cước: 036******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8262 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 07/06/1998 Thẻ căn cước: 036******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8263 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Vương
Ngày sinh: 05/08/1989 Thẻ căn cước: 036******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8264 |
Họ tên:
Phạm Công Chính
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 036******481 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8265 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lương
Ngày sinh: 09/03/1966 Thẻ căn cước: 036******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8266 |
Họ tên:
Đinh Quang Hiệp
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 001******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8267 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 024******254 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8268 |
Họ tên:
Bùi Văn Lương
Ngày sinh: 29/01/1988 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8269 |
Họ tên:
Hoàng Thị Xuân
Ngày sinh: 13/01/1993 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8270 |
Họ tên:
ĐỖ LÊ SƠN
Ngày sinh: 27/09/1976 Thẻ căn cước: 025******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 8271 |
Họ tên:
NGUYỄN VINH THẮNG
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 052******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8272 |
Họ tên:
TRẦN VĂN PHƯỚC
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 052******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8273 |
Họ tên:
LÊ VĂN LONG
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 052******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8274 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG THƯƠNG
Ngày sinh: 18/12/1990 Thẻ căn cước: 052******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 8275 |
Họ tên:
ĐỖ PHẠM THẮNG
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8276 |
Họ tên:
TRẦN VĂN DŨNG
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 052******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8277 |
Họ tên:
NGUYỄN LÊ VŨ
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 052******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8278 |
Họ tên:
VÕ NGUYÊN HUY
Ngày sinh: 30/03/1998 Thẻ căn cước: 052******575 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ QL xây dựng |
|
||||||||||||
| 8279 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HỢP
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 052******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8280 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN DŨNG
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 052******234 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
