Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82741 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 030******969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82742 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hiển
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 008******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82743 |
Họ tên:
Lê Huy Liên
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 186***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82744 |
Họ tên:
Đàm Văn Hiệu
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 031******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 82745 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hải
Ngày sinh: 04/05/1989 Thẻ căn cước: 037******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 82746 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 07/02/1954 CMND: 011***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82747 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hảo
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 011***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82748 |
Họ tên:
Mai Danh Hưng
Ngày sinh: 07/09/1975 Thẻ căn cước: 038******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 82749 |
Họ tên:
Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 038******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82750 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 82751 |
Họ tên:
Phạm Quốc Sang
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 301***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82752 |
Họ tên:
Trần Thị Kiều Quyên
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 080******890 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 82753 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 080******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 82754 |
Họ tên:
Phạm Trường Hải
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 080******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82755 |
Họ tên:
Tôn Thanh Thủy Tiên
Ngày sinh: 27/09/1993 CMND: 301***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82756 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Anh Chiêu
Ngày sinh: 27/01/1995 CMND: 301***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82757 |
Họ tên:
Đinh Văn Phút
Ngày sinh: 04/04/1986 Thẻ căn cước: 083******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/05/1968 CMND: 300***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82759 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 038******448 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 82760 |
Họ tên:
VÕ CHÍ CƯỜNG
Ngày sinh: 18/08/1976 Thẻ căn cước: 052******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
