Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82721 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Công
Ngày sinh: 12/05/1982 CMND: 100***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 82722 |
Họ tên:
Bùi Quý Đạt
Ngày sinh: 06/06/1976 Thẻ căn cước: 030******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82723 |
Họ tên:
Khổng Minh Dương
Ngày sinh: 27/10/1977 Thẻ căn cước: 001******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82724 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiển
Ngày sinh: 13/01/1990 Thẻ căn cước: 034******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 82725 |
Họ tên:
Phùng Hữu Dũng
Ngày sinh: 19/11/1983 CMND: 111***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 82726 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phi
Ngày sinh: 06/01/1959 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82727 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Trúc
Ngày sinh: 27/10/1986 CMND: 121***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 82728 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1974 Thẻ căn cước: 024******521 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 82729 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 02/08/1977 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82730 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vũ
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 82731 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 07/10/1988 CMND: 186***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82732 |
Họ tên:
Trần Đình Duy
Ngày sinh: 27/06/1984 CMND: 113***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82733 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vương
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 038******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 82734 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 04/03/1974 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82735 |
Họ tên:
Phạm Anh Tài
Ngày sinh: 28/03/1984 Thẻ căn cước: 037******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82736 |
Họ tên:
Bùi Trường Yên
Ngày sinh: 31/08/1974 Thẻ căn cước: 033******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82737 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Dương
Ngày sinh: 12/05/1975 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82738 |
Họ tên:
Vũ Công Thắng
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82739 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 08/05/1977 Thẻ căn cước: 008******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 82740 |
Họ tên:
Phạm Thành Viên
Ngày sinh: 02/11/1974 CMND: 011***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
