Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82701 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 16/04/1968 Thẻ căn cước: 027******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82702 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 31/10/1987 Thẻ căn cước: 012******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82703 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1968 Thẻ căn cước: 025******384 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82704 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 28/06/1979 Thẻ căn cước: 038******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82705 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/03/1981 Thẻ căn cước: 033******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 82706 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Duy
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 022******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82707 |
Họ tên:
Phan Trung Kiên
Ngày sinh: 03/12/1981 CMND: 013***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82708 |
Họ tên:
Lê Đức Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1976 Thẻ căn cước: 036******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82709 |
Họ tên:
Vũ Anh Đức
Ngày sinh: 31/03/1974 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82710 |
Họ tên:
Hà Văn Nam
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 151***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 82711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 28/04/1973 Thẻ căn cước: 038******767 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82712 |
Họ tên:
Lê Hồng Nguyên
Ngày sinh: 07/04/1979 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 82713 |
Họ tên:
Hoàng Tiệp
Ngày sinh: 10/11/1973 Thẻ căn cước: 001******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 82714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 24/08/1980 Thẻ căn cước: 034******508 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 82715 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 036******089 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82716 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 26/05/1973 CMND: 013***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82717 |
Họ tên:
Đinh Nho Thức
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 183***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82718 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Huy
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 045******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82719 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tú
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 031******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82720 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hoa
Ngày sinh: 15/08/1963 CMND: 017***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
