Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 22/01/1985 CMND: 142***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82682 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương
Ngày sinh: 22/06/1986 Thẻ căn cước: 022******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82683 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 29/08/1979 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82684 |
Họ tên:
Trần Quang Khải
Ngày sinh: 18/07/1987 CMND: 164***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82685 |
Họ tên:
Trần Trung Anh
Ngày sinh: 25/10/1978 CMND: 013***480 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 82686 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tú
Ngày sinh: 01/06/1975 CMND: 012***815 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 82687 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Thanh
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82688 |
Họ tên:
Nguyễn Hấn
Ngày sinh: 20/12/1956 Thẻ căn cước: 024******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82689 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 08/10/1973 CMND: 011***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82690 |
Họ tên:
Lê Công Hải
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 82691 |
Họ tên:
Lê Xuân Đạt
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 040******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82692 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 040******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82693 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 171***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 82694 |
Họ tên:
La Quốc Vũ
Ngày sinh: 07/09/1979 Thẻ căn cước: 038******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82695 |
Họ tên:
Vũ Văn Thế
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82696 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/03/1981 Thẻ căn cước: 026******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bản đồ |
|
||||||||||||
| 82697 |
Họ tên:
Phạm Thanh Đạm
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 030******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 82698 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 82699 |
Họ tên:
Lương Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 034******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82700 |
Họ tên:
Phạm Xuân Minh
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
