Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82661 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 19/03/1983 Thẻ căn cước: 001******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82662 |
Họ tên:
Hà Trọng Văn
Ngày sinh: 30/06/1979 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82663 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 001******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 82664 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bình
Ngày sinh: 26/08/1976 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82665 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Kỳ
Ngày sinh: 01/10/1973 CMND: 201***438 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 82666 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Tài
Ngày sinh: 22/04/1987 CMND: 172***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 82667 |
Họ tên:
Trần Việt Hồng
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 012***051 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82668 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 31/05/1985 CMND: 012***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 82669 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Ninh
Ngày sinh: 12/07/1979 Thẻ căn cước: 024******079 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 82670 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Bằng
Ngày sinh: 04/12/1976 Thẻ căn cước: 033******369 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ, kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 82671 |
Họ tên:
Trịnh Huy Phương
Ngày sinh: 23/07/1978 Thẻ căn cước: 038******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 82672 |
Họ tên:
Lê Thủy Tiến
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 111***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82673 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 82674 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Anh
Ngày sinh: 27/04/1978 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 82675 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hiếu
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 036******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82676 |
Họ tên:
Nguyễn Kỳ Sơn
Ngày sinh: 25/12/1971 Thẻ căn cước: 037******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82677 |
Họ tên:
Nguyễn Bắc Hà
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 027******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82678 |
Họ tên:
Phan Chính Biên
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 033******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82679 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thống
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 040******011 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82680 |
Họ tên:
Vũ Hồng Điệp
Ngày sinh: 02/10/1974 CMND: 011***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
