Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82641 |
Họ tên:
Phan Đông Thái
Ngày sinh: 22/10/1983 Thẻ căn cước: 038******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82642 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tùng
Ngày sinh: 14/02/1984 Thẻ căn cước: 040******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 82643 |
Họ tên:
Trần Tuân
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 026******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dân
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 036******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82645 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 30/08/1974 CMND: 111***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 82646 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 038******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82647 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 11/03/1986 Thẻ căn cước: 026******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82648 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm
Ngày sinh: 20/11/1969 Thẻ căn cước: 031******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82649 |
Họ tên:
Lê Văn Tư
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 031******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 82650 |
Họ tên:
Lê Công Quyết
Ngày sinh: 04/10/1988 Thẻ căn cước: 035******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82651 |
Họ tên:
Ngô Thu Hiền
Ngày sinh: 17/12/1984 Thẻ căn cước: 001******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82652 |
Họ tên:
Trương Văn Tú
Ngày sinh: 11/04/1989 Thẻ căn cước: 035******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82653 |
Họ tên:
Lê Quang Mạnh
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 033******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82654 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 111***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82655 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 29/10/1981 CMND: 125***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 82656 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Minh
Ngày sinh: 13/07/1978 Thẻ căn cước: 082******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 82657 |
Họ tên:
Trần Văn Nga
Ngày sinh: 13/09/1971 Thẻ căn cước: 040******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 82658 |
Họ tên:
Vũ Đình Hoàng
Ngày sinh: 26/06/1976 CMND: 011***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82659 |
Họ tên:
Lê Đức Thành
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 038******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 82660 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 12/12/1970 Thẻ căn cước: 022******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
