Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82621 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 034******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82622 |
Họ tên:
Trần Đình Việt
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82623 |
Họ tên:
Phạm Quang Hòa
Ngày sinh: 16/10/1976 Thẻ căn cước: 040******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82624 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hưng
Ngày sinh: 30/07/1986 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82625 |
Họ tên:
Trần Thành Chung
Ngày sinh: 28/10/1975 Thẻ căn cước: 040******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 82626 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 20/06/1976 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 82627 |
Họ tên:
Đặng Minh Hồng
Ngày sinh: 28/04/1982 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82628 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quảng
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 031***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và metro |
|
||||||||||||
| 82629 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 14/06/1979 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82630 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 036******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82631 |
Họ tên:
Trần Tựa Xuân
Ngày sinh: 26/12/1982 CMND: 111***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 82632 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trung
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 030******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 82633 |
Họ tên:
Cao Văn Khải
Ngày sinh: 21/10/1951 Thẻ căn cước: 038******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kết cấu công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82634 |
Họ tên:
Quản Đức Lạp
Ngày sinh: 04/06/1955 Thẻ căn cước: 033******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư điện - ngành phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 82635 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hùng
Ngày sinh: 26/04/1969 Thẻ căn cước: 001******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 82636 |
Họ tên:
Trần Thị Mai
Ngày sinh: 03/10/1980 Thẻ căn cước: 027******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82637 |
Họ tên:
Lê Duy Tân
Ngày sinh: 11/07/1983 CMND: 013***599 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82638 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 030******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82639 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 16/08/1987 CMND: 070***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82640 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hùng
Ngày sinh: 29/05/1984 Thẻ căn cước: 026******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
