Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82601 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Huynh
Ngày sinh: 01/07/1993 CMND: 241***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82602 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 261***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 82603 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 056******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82604 |
Họ tên:
Trà Thiện Thông
Ngày sinh: 04/10/1993 CMND: 205***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82605 |
Họ tên:
Trần Quốc Tùng
Ngày sinh: 19/11/1979 CMND: 225***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82606 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 301***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82607 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sinh
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 008******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82608 |
Họ tên:
Phạm Hoài Vương
Ngày sinh: 15/01/1993 CMND: 212***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 82609 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 183***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82610 |
Họ tên:
Ngô Hải Sơn
Ngày sinh: 05/09/1993 CMND: 250***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82611 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 051******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82612 |
Họ tên:
Võ Thanh Hải
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 072******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 82613 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 02/06/1989 CMND: 183***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82614 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1987 CMND: 215***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82615 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhã
Ngày sinh: 25/03/1983 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 82616 |
Họ tên:
UWE DECHERT
Ngày sinh: 25/01/1969 Hộ chiếu: C5L***6H3 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ về xử lý nước thải |
|
||||||||||||
| 82617 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hải
Ngày sinh: 20/03/1978 Thẻ căn cước: 025******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82618 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82619 |
Họ tên:
Lương Bá Minh
Ngày sinh: 03/04/1978 Thẻ căn cước: 026******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82620 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/07/1980 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
