Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82581 |
Họ tên:
Mai Thế Tài
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 044******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82582 |
Họ tên:
Quách Đức Thuận
Ngày sinh: 09/12/1987 CMND: 362***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 82583 |
Họ tên:
Ngô Huy Hoàng
Ngày sinh: 21/05/1979 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82584 |
Họ tên:
Lê Duy Chung
Ngày sinh: 22/12/1983 CMND: 281***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82585 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Anh Phương
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 331***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82586 |
Họ tên:
Doãn Minh Trí
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 036******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82587 |
Họ tên:
Trần Anh Tuân
Ngày sinh: 06/07/1993 CMND: 272***664 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82588 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhã
Ngày sinh: 26/06/1989 CMND: 272***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82589 |
Họ tên:
Trần Quốc Pháp
Ngày sinh: 01/05/1990 CMND: 183***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82590 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 311***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82591 |
Họ tên:
Từ Hiếu Liêm
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 091******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82592 |
Họ tên:
Phan Văn Đức
Ngày sinh: 19/02/1986 CMND: 183***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt -lạnh |
|
||||||||||||
| 82593 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 083******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82594 |
Họ tên:
Ngô Tấn Phước
Ngày sinh: 05/02/1987 CMND: 212***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 82595 |
Họ tên:
Trần Đăng Thức
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 052******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 82596 |
Họ tên:
Tôn Thất Duy Quang
Ngày sinh: 04/08/1990 Thẻ căn cước: 074******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82597 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 06/02/1983 CMND: 205***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82598 |
Họ tên:
Vũ Quang Đông
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 077******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82599 |
Họ tên:
Lê Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 230***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82600 |
Họ tên:
Lê Thanh Linh
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 052******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
