Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 045******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8242 |
Họ tên:
Đinh Trọng Vinh
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 025******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 8243 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 015******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8244 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dũng
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 030******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 8245 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huấn
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 035******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8246 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khương Duy
Ngày sinh: 13/11/1998 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8247 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thành
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8248 |
Họ tên:
Trần Sỹ Huy
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8249 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dần
Ngày sinh: 01/09/1972 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8250 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 8251 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8252 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 040******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8253 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8254 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thực
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8255 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Duy
Ngày sinh: 02/08/2000 Thẻ căn cước: 017******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8256 |
Họ tên:
Bùi Thanh Minh
Ngày sinh: 28/08/2000 Thẻ căn cước: 017******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8257 |
Họ tên:
Dương Thanh Bình
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 038******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 8258 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/12/1998 Thẻ căn cước: 034******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8259 |
Họ tên:
Lê Văn Chính
Ngày sinh: 09/11/1970 Thẻ căn cước: 087******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8260 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Long
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
