Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8241 |
Họ tên:
Phạm Tấn Tài
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 093******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8242 |
Họ tên:
Lê Trương Trí Tiến
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 092******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8243 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 092******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8244 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Linh
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 096******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8245 |
Họ tên:
Lê Thiện Thọ
Ngày sinh: 24/05/1976 Thẻ căn cước: 092******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 8246 |
Họ tên:
Lâm Huỳnh Đức
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 095******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8247 |
Họ tên:
Phan Nguyên Phong
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 092******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 8248 |
Họ tên:
Lâm Thùy Trang
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 092******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8249 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trung
Ngày sinh: 26/06/1977 Thẻ căn cước: 092******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 8250 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhật Thu
Ngày sinh: 02/11/1999 Thẻ căn cước: 092******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8251 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyễn
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8252 |
Họ tên:
Dương Đằng Phi
Ngày sinh: 27/01/1993 Thẻ căn cước: 094******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8253 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Gia
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 036******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8254 |
Họ tên:
Quách Thành Đạt
Ngày sinh: 01/12/1999 Thẻ căn cước: 035******214 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8255 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuân
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 036******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8256 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 001******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8257 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Dũng
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 8258 |
Họ tên:
An Học Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 037******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8259 |
Họ tên:
Vũ Bình Minh
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 036******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8260 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Việt
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 036******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
