Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82561 |
Họ tên:
Trần Minh Tường
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 233***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 82562 |
Họ tên:
Trương Thế Khuyết
Ngày sinh: 10/11/1996 CMND: 221***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82563 |
Họ tên:
Trần Khắc Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1990 CMND: 186***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82564 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vân
Ngày sinh: 18/01/1976 CMND: 025***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82565 |
Họ tên:
Kiều Nhật Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1992 CMND: 272***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82566 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/12/1991 CMND: 205***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 82567 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/12/1979 CMND: 025***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 82568 |
Họ tên:
Võ Văn Tú
Ngày sinh: 17/10/1988 CMND: 215***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82569 |
Họ tên:
Phan Danh
Ngày sinh: 28/01/1992 Thẻ căn cước: 072******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 82570 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Đông
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 215***950 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 82571 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82572 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 051******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82573 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Nam
Ngày sinh: 04/08/1989 CMND: 331***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 82574 |
Họ tên:
Phan Phước An
Ngày sinh: 20/07/1973 Thẻ căn cước: 075******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điền
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 025***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82576 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 079******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82577 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 06/01/1984 CMND: 311***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi-thủy điện-cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82578 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 183***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82579 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 230***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82580 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/04/1980 CMND: 025***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi-thủy điện-cấp thoát nước |
|
