Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82521 |
Họ tên:
Hồ Mẫu Ngọc Thắng
Ngày sinh: 17/10/1981 CMND: 273***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82522 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thắng
Ngày sinh: 07/10/1990 CMND: 186***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82523 |
Họ tên:
Võ Viết Vương
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 215***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82524 |
Họ tên:
Phan Phúc Toàn
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 241***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82525 |
Họ tên:
Phan Huy Đức
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 001******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82526 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Nhân
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 321***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 82527 |
Họ tên:
Ngô Đức Nghiên
Ngày sinh: 21/02/1989 CMND: 225***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 82528 |
Họ tên:
Lê Thanh Luận
Ngày sinh: 11/07/1991 CMND: 215***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82529 |
Họ tên:
Lê Công Nhật
Ngày sinh: 06/05/1992 Thẻ căn cước: 077******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82530 |
Họ tên:
Hồ Thạch
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 211***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 82531 |
Họ tên:
Hoàng Nam Phương
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 079******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82532 |
Họ tên:
Hoàng Duy Khánh
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 225***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82533 |
Họ tên:
Dương Huy Bảo
Ngày sinh: 27/11/1989 CMND: 221***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82534 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Ngân
Ngày sinh: 12/11/1992 CMND: 212***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82535 |
Họ tên:
Trần Hữu Đức
Ngày sinh: 24/04/1986 Thẻ căn cước: 079******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 82536 |
Họ tên:
Phan Thị Bích Hương
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 066******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 82537 |
Họ tên:
Nguyễn Đơn Dương
Ngày sinh: 19/03/1996 CMND: 225***109 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 82538 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/10/1992 CMND: 230***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 03/05/1986 Thẻ căn cước: 031******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82540 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thương
Ngày sinh: 06/08/1987 CMND: 321***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
