Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82501 |
Họ tên:
Lương Văn Phương
Ngày sinh: 12/10/1990 CMND: 173***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82502 |
Họ tên:
Lưu Văn Hải
Ngày sinh: 10/08/1986 CMND: 290***097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82503 |
Họ tên:
Lê Trường Giang
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 044******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 82504 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Dũng
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 331***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 82505 |
Họ tên:
Đặng Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 072******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 82506 |
Họ tên:
Vương Hữu Sáu
Ngày sinh: 26/08/1990 CMND: 205***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 82507 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 034******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82508 |
Họ tên:
Võ Từ Minh
Ngày sinh: 12/12/1976 CMND: 026***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82509 |
Họ tên:
Võ Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/06/1992 CMND: 183***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82510 |
Họ tên:
Thái Quyết Thắng
Ngày sinh: 22/05/1993 CMND: 184***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82511 |
Họ tên:
Phan Xuân Đức
Ngày sinh: 27/12/1983 CMND: 281***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 82512 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 19/07/1983 CMND: 212***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82513 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 15/11/1987 CMND: 211***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82514 |
Họ tên:
Nguyễn Nhuận Phú
Ngày sinh: 18/02/1976 CMND: 272***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82515 |
Họ tên:
Ngô Hoài Bảo
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 051******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 82516 |
Họ tên:
Đặng Trọng Đồng
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 040******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82517 |
Họ tên:
Lương Văn Giáp
Ngày sinh: 28/06/1985 CMND: 183***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82518 |
Họ tên:
Lương Tuấn Minh
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 079******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 82519 |
Họ tên:
Lỡ Hồng Kiệt
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 052******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82520 |
Họ tên:
Lại Minh Tâm
Ngày sinh: 24/05/1979 Thẻ căn cước: 079******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
