Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82441 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 01/09/1985 CMND: 250***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82442 |
Họ tên:
Đỗ Viết Bách Hiệp
Ngày sinh: 05/07/1993 CMND: 241***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82443 |
Họ tên:
Ngô Văn Nghỉ
Ngày sinh: 10/06/1986 CMND: 331***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82444 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Quang
Ngày sinh: 15/05/1987 CMND: 215***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82445 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 16/06/1994 CMND: 312***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựnG |
|
||||||||||||
| 82446 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thái
Ngày sinh: 04/09/1989 CMND: 321***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 82447 |
Họ tên:
Phan Nguyên Phương
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 271***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 82448 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 070******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 82449 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thảo
Ngày sinh: 25/04/1985 CMND: 301***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Lạnh |
|
||||||||||||
| 82450 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/07/1971 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82451 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệu
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 036******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 82452 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 09/07/1989 Thẻ căn cước: 040******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 82453 |
Họ tên:
Trần Công Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1994 CMND: 241***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngày kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 82454 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 079******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82455 |
Họ tên:
Cao Minh Đức
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 311***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82456 |
Họ tên:
Lê Thế Lợi
Ngày sinh: 22/12/1968 CMND: 024***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 82457 |
Họ tên:
Võ Thanh Sang
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 052******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc Văn
Ngày sinh: 28/12/1989 CMND: 215***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sỹ - Kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt |
|
||||||||||||
| 82459 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 06/07/1983 Thẻ căn cước: 051******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82460 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Tâm
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 049******177 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
