Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82421 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Thanh
Ngày sinh: 07/07/1977 Thẻ căn cước: 075******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy; Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 82422 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 10/09/1979 CMND: 271***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử-viễn thông; Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy' |
|
||||||||||||
| 82423 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 14/09/1990 CMND: 173***090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 82424 |
Họ tên:
Đàm Thị Thanh Lan
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 077******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82425 |
Họ tên:
Tạ Thanh Sang
Ngày sinh: 15/10/1965 CMND: 271***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82426 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 27/05/1981 CMND: 023***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82427 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Khánh
Ngày sinh: 27/04/1972 CMND: 271***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 82428 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hảo
Ngày sinh: 18/01/1993 CMND: 212***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 82429 |
Họ tên:
Nguyễn Thị thanh bình
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 037******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82430 |
Họ tên:
Hồ Đắc Duy
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 052******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82431 |
Họ tên:
Hồ Thái Dương
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 215***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82432 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Khải
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 058******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82433 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Công
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 051******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82434 |
Họ tên:
Trương Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 064******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82435 |
Họ tên:
Âu Đăng Hà
Ngày sinh: 13/12/1989 Hộ chiếu: C91**455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82436 |
Họ tên:
Trần Văn Toàn
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 044******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82437 |
Họ tên:
Hồ Trần Thanh Nam
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 271***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82438 |
Họ tên:
Hồ Thế Gia
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 079******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82439 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 086******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 82440 |
Họ tên:
Phạm Chí Thanh
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 044******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
