Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8221 |
Họ tên:
Bùi Quốc Phong
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 048******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường; Thạc sĩ kỹ thuật Xây dựng Cầu, hầm; |
|
||||||||||||
| 8222 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 16/10/1981 Thẻ căn cước: 048******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8223 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thục
Ngày sinh: 12/08/2000 Thẻ căn cước: 038******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 8224 |
Họ tên:
Dương Văn Toàn
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 067******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8225 |
Họ tên:
Phan Minh Hiền
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 049******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8226 |
Họ tên:
Lê Văn Nghĩa
Ngày sinh: 28/11/1985 Thẻ căn cước: 049******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8227 |
Họ tên:
Trương Đình Nam
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 049******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8228 |
Họ tên:
Lê Nguyên Vinh
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 049******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8229 |
Họ tên:
Đoàn Công Cường
Ngày sinh: 24/08/1984 Thẻ căn cước: 049******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8230 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8231 |
Họ tên:
Lê Phương Bình
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 049******584 Trình độ chuyên môn: Đại học Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8232 |
Họ tên:
Lê Thanh Vũ
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 049******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8233 |
Họ tên:
Ngô Thanh Việt
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 049******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8234 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trực
Ngày sinh: 01/02/1998 Thẻ căn cước: 049******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 8235 |
Họ tên:
Trần Thành Không
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 049******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8236 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 049******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin Học Xây Dựng + Bảng điểm ( có các môn học: kết cấu, kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 8237 |
Họ tên:
Lê Minh Tần
Ngày sinh: 04/09/1994 Thẻ căn cước: 086******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8238 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 04/07/1999 Thẻ căn cước: 082******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8239 |
Họ tên:
Quách Thanh Thịnh
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 093******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8240 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trung
Ngày sinh: 15/03/2000 Thẻ căn cước: 092******714 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
