Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8221 |
Họ tên:
Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 031******971 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính; Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 8222 |
Họ tên:
Trần Thế Trung
Ngày sinh: 18/06/1987 Thẻ căn cước: 017******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 8223 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 04/09/1989 Thẻ căn cước: 036******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 8224 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 031******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8225 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/06/1994 Thẻ căn cước: 001******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8226 |
Họ tên:
Trần Duy Hùng
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8227 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8228 |
Họ tên:
Trần Quốc Kiên
Ngày sinh: 08/11/1999 Thẻ căn cước: 034******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8229 |
Họ tên:
Thái Duy Kiệt
Ngày sinh: 25/07/1992 Thẻ căn cước: 042******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8230 |
Họ tên:
Hoàng Quang Phượng
Ngày sinh: 09/11/1974 Thẻ căn cước: 033******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 8231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 30/12/1998 Thẻ căn cước: 001******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8232 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 8233 |
Họ tên:
Phạm Đức Mạnh
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 034******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8234 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 036******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8235 |
Họ tên:
Phạm Xuân Dũng
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển-dầu khí |
|
||||||||||||
| 8236 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Son
Ngày sinh: 21/04/1992 Thẻ căn cước: 036******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 8237 |
Họ tên:
Lại Văn Quân
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 8238 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoài
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 017******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8239 |
Họ tên:
Vũ Quốc Huy
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 035******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 8240 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 05/05/1993 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
