Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82301 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lực
Ngày sinh: 29/10/1988 CMND: 341***851 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82302 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thế Hiệp
Ngày sinh: 21/09/1992 CMND: 264***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82303 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Độ
Ngày sinh: 05/02/1984 CMND: 281***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 82304 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 20/12/1995 CMND: 221***784 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82305 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 25/10/1988 CMND: 221***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82306 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 06/03/1987 CMND: 212***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 82307 |
Họ tên:
Đào Thanh Hưng
Ngày sinh: 05/11/1991 CMND: 225***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82308 |
Họ tên:
Trần Hoài Ngọc
Ngày sinh: 08/10/1981 Thẻ căn cước: 054******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82309 |
Họ tên:
Châu Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 079******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 03/03/1976 Thẻ căn cước: 038******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82311 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1982 CMND: 205***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82312 |
Họ tên:
Bùi Văn Tư
Ngày sinh: 18/10/1992 CMND: 215***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82313 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 036******069 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 82314 |
Họ tên:
Võ Văn Sáu
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 311***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82315 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 042******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82316 |
Họ tên:
Nguyễn Hải
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 211***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82317 |
Họ tên:
Đỗ Minh Sang
Ngày sinh: 09/12/1979 CMND: 280***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82318 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 068******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 82319 |
Họ tên:
Vương Công Thịnh
Ngày sinh: 03/01/1995 CMND: 215***900 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử; Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82320 |
Họ tên:
Trần Công Luận
Ngày sinh: 11/07/1987 Thẻ căn cước: 054******072 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ điện; Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
