Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82281 |
Họ tên:
Võ Thành Phong
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 264***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82282 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 034******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82283 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thương
Ngày sinh: 07/01/1988 CMND: 241***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82284 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Duy
Ngày sinh: 16/12/1988 CMND: 212***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82285 |
Họ tên:
Giảng Văn Ny
Ngày sinh: 03/08/1990 CMND: 312***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82286 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhựt
Ngày sinh: 27/12/1986 CMND: 205***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82287 |
Họ tên:
Mai Xuân Ninh
Ngày sinh: 28/03/1989 CMND: 285***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82288 |
Họ tên:
Lê Hữu Thăng
Ngày sinh: 12/05/1971 Thẻ căn cước: 079******591 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82289 |
Họ tên:
Trần Phúc Thọ
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 211***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 82290 |
Họ tên:
Phạm Đình Vĩ
Ngày sinh: 29/06/1987 CMND: 261***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82291 |
Họ tên:
Dương Văn Hùng
Ngày sinh: 25/05/1973 CMND: 201***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82292 |
Họ tên:
Trần Văn Thức
Ngày sinh: 14/08/1978 Thẻ căn cước: 026******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82293 |
Họ tên:
Trần Nhật Tiến
Ngày sinh: 12/08/1992 CMND: 221***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82294 |
Họ tên:
Trần Minh Toản
Ngày sinh: 20/06/1988 CMND: 186***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82295 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/07/1972 Thẻ căn cước: 045******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82296 |
Họ tên:
Thiều Quang Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 261***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82297 |
Họ tên:
Phan Văn Tuyến
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 026******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82298 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82299 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 22/06/1980 CMND: 212***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82300 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Lưu
Ngày sinh: 08/03/1985 CMND: 186***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
