Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8201 |
Họ tên:
Trịnh Việt Anh
Ngày sinh: 05/12/1999 Thẻ căn cước: 001******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8202 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Thái
Ngày sinh: 15/11/2000 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8203 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiển
Ngày sinh: 24/04/1999 Thẻ căn cước: 014******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8204 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 25/10/2001 Thẻ căn cước: 036******972 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 8205 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ánh
Ngày sinh: 13/12/2001 Thẻ căn cước: 034******967 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8206 |
Họ tên:
Ngô Minh Hạnh
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 036******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 8207 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 02/12/2001 Thẻ căn cước: 024******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8208 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 034******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8209 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8210 |
Họ tên:
Phạm Thành Tiến
Ngày sinh: 16/05/1998 Thẻ căn cước: 036******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8211 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8212 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đại
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8213 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tú
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 8214 |
Họ tên:
Tô Ngọc Nam
Ngày sinh: 01/02/1998 Thẻ căn cước: 038******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 8215 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thiên
Ngày sinh: 02/03/1997 Thẻ căn cước: 042******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 8216 |
Họ tên:
Hoàng Quang Dũng
Ngày sinh: 20/09/1998 Thẻ căn cước: 036******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 8217 |
Họ tên:
Lê Công Đạt
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 044******890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8218 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tài
Ngày sinh: 01/03/1999 Thẻ căn cước: 049******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 8219 |
Họ tên:
Mai Văn Thanh
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điên |
|
||||||||||||
| 8220 |
Họ tên:
Lê Tự Gia Toại
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 049******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - điện lạnh |
|
