Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82121 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phúc
Ngày sinh: 26/10/1981 CMND: 205***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 82122 |
Họ tên:
Ngô Đình Kiên
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 037******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 82123 |
Họ tên:
Mai Xuân Thịnh
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 048******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82124 |
Họ tên:
Đặng thị Tiến
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 201***009 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82125 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Kỳ
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 201***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82126 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huỳnh Như
Ngày sinh: 20/01/1989 CMND: 341***367 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82127 |
Họ tên:
Phan Minh Toàn
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 341***739 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82128 |
Họ tên:
Lâm Quang Đại
Ngày sinh: 02/12/1995 CMND: 334***913 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82129 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đăng
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 087******529 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 82130 |
Họ tên:
Trần Minh Thơ
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 087******577 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82131 |
Họ tên:
Phạm Thế Trung
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 044******129 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82132 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 12/11/1996 CMND: 272***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82133 |
Họ tên:
Mai Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 036******754 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kĩ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 82134 |
Họ tên:
Trần Hồng Phú
Ngày sinh: 17/12/1981 Thẻ căn cước: 036******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82135 |
Họ tên:
Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 25/06/1981 Thẻ căn cước: 036******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82136 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82137 |
Họ tên:
Trần Việt Ninh
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 036******892 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82138 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Thanh
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 036******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82139 |
Họ tên:
Đặng Mạnh Lực
Ngày sinh: 19/07/1977 CMND: 162***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 82140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 036******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
