Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82101 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tăng
Ngày sinh: 21/03/1987 Thẻ căn cước: 044******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 82102 |
Họ tên:
Văn Đức Hậu
Ngày sinh: 29/11/1986 CMND: 191***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82103 |
Họ tên:
Phan Bá Tuệ
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 046******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82104 |
Họ tên:
Hà Văn Tân
Ngày sinh: 06/11/1988 Thẻ căn cước: 046******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82105 |
Họ tên:
Huỳnh Mạnh Cường
Ngày sinh: 23/10/1977 Thẻ căn cước: 046******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 82106 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 046******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi & thủy điện |
|
||||||||||||
| 82107 |
Họ tên:
Trịnh Lê Nhân
Ngày sinh: 16/01/1978 Thẻ căn cước: 046******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82108 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quảng
Ngày sinh: 12/03/1976 Thẻ căn cước: 044******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82109 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Dũng
Ngày sinh: 11/12/1980 Thẻ căn cước: 046******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 82110 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 046******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 82111 |
Họ tên:
Phan Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/01/1974 CMND: 191***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 82112 |
Họ tên:
Đinh Văn Phát
Ngày sinh: 12/11/1989 CMND: 201***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82113 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Tiến
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 048******934 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 82114 |
Họ tên:
Phạm Thị Ý Nhi
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 048******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82115 |
Họ tên:
Võ Đăng Dục
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 201***286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 82116 |
Họ tên:
Phạm Thị Lê Thúy
Ngày sinh: 18/11/1984 CMND: 201***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82117 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 201***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 82118 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 09/03/1986 CMND: 201***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 82119 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Giôn
Ngày sinh: 24/11/1980 CMND: 201***981 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 82120 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tri
Ngày sinh: 29/03/1991 CMND: 201***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
