Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82081 |
Họ tên:
Hồ Duy Khánh
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 049******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 82082 |
Họ tên:
Đoàn Văn Bình
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 049******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 82083 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Danh
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 215***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82084 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 27/08/1990 CMND: 215***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 82085 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 205***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 82086 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sĩ
Ngày sinh: 06/04/1987 CMND: 205***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 82087 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đức
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 183***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82088 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thịnh
Ngày sinh: 06/06/1976 Thẻ căn cước: 051******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 82089 |
Họ tên:
Lê Quốc Phong
Ngày sinh: 13/06/1989 CMND: 191***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 82090 |
Họ tên:
Cao Hoàng Hải
Ngày sinh: 12/06/1987 CMND: 191***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82091 |
Họ tên:
Nguyễn Quang
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 191***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82092 |
Họ tên:
Lê Văn Nhi
Ngày sinh: 11/05/1965 Thẻ căn cước: 046******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82093 |
Họ tên:
Lê Như Kỳ Lân
Ngày sinh: 19/03/1985 CMND: 191***939 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học địa chất; Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82094 |
Họ tên:
Phạm Bá Nghệ
Ngày sinh: 01/04/1978 CMND: 191***093 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 82095 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tâm
Ngày sinh: 19/09/1988 Thẻ căn cước: 046******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82096 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vinh
Ngày sinh: 06/10/1980 CMND: 192***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82097 |
Họ tên:
Hoàng Hồng Minh
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 191***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82098 |
Họ tên:
Trần Văn Viễn
Ngày sinh: 25/06/1983 CMND: 191***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 82099 |
Họ tên:
Đào Ngọc Ánh
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 046******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 82100 |
Họ tên:
Phạm Lê Huy
Ngày sinh: 14/06/1983 CMND: 191***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ô tô - máy động lực |
|
