Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82061 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Hân
Ngày sinh: 21/05/1994 Thẻ căn cước: 051******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82062 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiên
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 233***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 82063 |
Họ tên:
Hồ Đắc Lâm
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 215***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 82064 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 01/03/1993 CMND: 233***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 82065 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Thao
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 233***343 Trình độ chuyên môn: TC DD&CN. |
|
||||||||||||
| 82066 |
Họ tên:
Đinh Khánh Nhân
Ngày sinh: 31/08/1985 CMND: 233***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN. |
|
||||||||||||
| 82067 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Huy
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 052******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82068 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ti
Ngày sinh: 19/11/1991 Thẻ căn cước: 062******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCTXD |
|
||||||||||||
| 82069 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 25/11/1985 CMND: 186***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82070 |
Họ tên:
Lê Trọng Khiêm
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 215***119 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 82071 |
Họ tên:
Phan Duy Tiến
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 233***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 82072 |
Họ tên:
Võ Hoàng Trung
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 206***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 82073 |
Họ tên:
Hoàng Danh Phú
Ngày sinh: 05/05/1977 Thẻ căn cước: 040******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 82074 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 048******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82075 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tấn
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 212***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 82076 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 048******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 82077 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Ngày sinh: 05/02/1986 CMND: 201***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 82078 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Hưng
Ngày sinh: 16/05/1980 Thẻ căn cước: 025******878 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 82079 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duy Huyên
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 205***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 82080 |
Họ tên:
Võ Tấn Quang
Ngày sinh: 05/09/1986 Thẻ căn cước: 049******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
