Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82041 |
Họ tên:
Phan Văn Tùng
Ngày sinh: 14/05/1983 CMND: 212***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT xây dựng |
|
||||||||||||
| 82042 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 26/09/1981 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 82043 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 01/03/1977 CMND: 233***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT công trình xây dựng; Trung cấp cầu đường |
|
||||||||||||
| 82044 |
Họ tên:
Lưu Hoàn Thiện
Ngày sinh: 12/01/1991 CMND: 205***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 82045 |
Họ tên:
Phạm Minh Long
Ngày sinh: 12/12/1980 CMND: 233***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 82046 |
Họ tên:
Trần Bá An
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 215***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 82047 |
Họ tên:
Hà Văn Quang
Ngày sinh: 06/06/1992 CMND: 187***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 82048 |
Họ tên:
Phan Cao Huy
Ngày sinh: 09/06/1984 CMND: 233***552 Trình độ chuyên môn: TC cầu đường |
|
||||||||||||
| 82049 |
Họ tên:
Quách Văn Dực
Ngày sinh: 05/02/1981 CMND: 233***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 82050 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khoa
Ngày sinh: 21/05/1992 Thẻ căn cước: 062******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 82051 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 183***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 82052 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Chỉ
Ngày sinh: 22/01/1965 CMND: 233***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 82053 |
Họ tên:
Lương Quang Phụng
Ngày sinh: 03/05/1987 Thẻ căn cước: 062******172 Trình độ chuyên môn: KS DD&CN |
|
||||||||||||
| 82054 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 062******327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 82055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 062******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 82056 |
Họ tên:
Lê Thanh Tâm
Ngày sinh: 18/01/1993 CMND: 194***720 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 82057 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 20/09/1989 CMND: 194***476 Trình độ chuyên môn: KS DD&CN; CĐ cầu đường |
|
||||||||||||
| 82058 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lực
Ngày sinh: 20/04/1996 CMND: 215***214 Trình độ chuyên môn: KS XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 82059 |
Họ tên:
Lê Thanh Quang
Ngày sinh: 17/11/1993 Thẻ căn cước: 062******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 82060 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khôi
Ngày sinh: 17/05/1983 CMND: 233***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
