Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
82021 Họ tên: Vũ Đức Hương
Ngày sinh: 03/08/1975
Thẻ căn cước: 037******554
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00130746 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 14/01/2027
NIB-00130746 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 14/01/2027
82022 Họ tên: Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 01/01/1995
Thẻ căn cước: 037******182
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00130745 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật III 14/01/2027
NIB-00130745 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông, Nông nghiệp và ptnt, Hạ tầng kỹ thuật) III 14/01/2027
82023 Họ tên: Đinh Xuân Thành
Ngày sinh: 01/05/1990
Thẻ căn cước: 037******366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00130744 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 14/01/2027
NIB-00130744 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 14/01/2027
82024 Họ tên: Nguyễn Khắc Đăng
Ngày sinh: 01/06/1983
Thẻ căn cước: 036******398
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00130743 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 14/01/2027
82025 Họ tên: Đỗ Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 31/01/1995
Thẻ căn cước: 036******974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00130742 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 14/01/2027
82026 Họ tên: Đinh Hồng Năm
Ngày sinh: 06/02/1982
Thẻ căn cước: 037******272
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00130741 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắt đặt thiết bị vào công trình (điện) III 14/01/2027
82027 Họ tên: Bùi Xuân Dũng
Ngày sinh: 07/07/1982
Thẻ căn cước: 037******514
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00130740 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 14/01/2027
82028 Họ tên: Phan Trung Tấn
Ngày sinh: 17/11/1984
CMND: 230***520
Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130739 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
KOT-00130739 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
82029 Họ tên: Lê Hồng Tân
Ngày sinh: 06/10/1991
CMND: 233***688
Trình độ chuyên môn: KS quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130738 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/01/2027
KOT-00130738 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng; giao thông; hạ tầng kỹ thuật III 19/06/2027
82030 Họ tên: Kiều Văn Hà
Ngày sinh: 20/08/1965
CMND: 233***926
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130737 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trrình giao thông (cầu) II 13/01/2027
KOT-00130737 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trrình giao thông (đường bộ) II 13/01/2027
82031 Họ tên: Võ Duy Tân
Ngày sinh: 20/01/1981
CMND: 233***024
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130736 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình giao thông III 13/01/2027
KOT-00130736 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trrình giao thông (đường bộ) III 13/01/2027
82032 Họ tên: Võ Kế Trình
Ngày sinh: 20/01/1980
CMND: 211***170
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130735 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) II 13/01/2027
KOT-00130735 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) II 13/01/2027
82033 Họ tên: Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 07/10/1989
CMND: 233***779
Trình độ chuyên môn: KS cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130734 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 13/01/2027
KOT-00130734 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/01/2027
82034 Họ tên: Trần Thị Cúc
Ngày sinh: 26/03/1991
CMND: 205***684
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130733 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 13/01/2027
KOT-00130733 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; hạ tầng kỹ thuật III 13/01/2027
82035 Họ tên: Trần Công Chuẩn
Ngày sinh: 09/12/1979
Thẻ căn cước: 033******664
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130732 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (đường bộ) II 13/01/2027
KOT-00130732 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trrình giao thông (đường bộ) II 13/01/2027
82036 Họ tên: Trần Duy Tuân
Ngày sinh: 29/11/1995
CMND: 233***148
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXDCT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130731 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trrình giao thông (đường bộ) III 13/01/2027
KOT-00130731 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình (đường bộ) III 13/01/2027
82037 Họ tên: Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 20/07/1973
CMND: 233***657
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130730 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 13/01/2027
KOT-00130730 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) II 13/01/2027
82038 Họ tên: Hoàng Thanh Thủy
Ngày sinh: 03/01/1965
CMND: 201***252
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130729 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công giao thông (cầu, đường bộ) II 13/01/2027
KOT-00130729 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) II 13/01/2027
82039 Họ tên: Phạm Anh Đào
Ngày sinh: 26/08/1967
Thẻ căn cước: 040******267
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130728 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 13/01/2027
KOT-00130728 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng II 13/01/2027
82040 Họ tên: Võ Thị Bích Hải
Ngày sinh: 24/01/1981
Thẻ căn cước: 056******294
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00130727 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
KOT-00130727 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 13/01/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn