Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82021 |
Họ tên:
Vũ Đức Hương
Ngày sinh: 03/08/1975 Thẻ căn cước: 037******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 82022 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 037******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82023 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thành
Ngày sinh: 01/05/1990 Thẻ căn cước: 037******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 82024 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đăng
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 036******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82025 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 31/01/1995 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82026 |
Họ tên:
Đinh Hồng Năm
Ngày sinh: 06/02/1982 Thẻ căn cước: 037******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 82027 |
Họ tên:
Bùi Xuân Dũng
Ngày sinh: 07/07/1982 Thẻ căn cước: 037******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82028 |
Họ tên:
Phan Trung Tấn
Ngày sinh: 17/11/1984 CMND: 230***520 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 82029 |
Họ tên:
Lê Hồng Tân
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 233***688 Trình độ chuyên môn: KS quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 82030 |
Họ tên:
Kiều Văn Hà
Ngày sinh: 20/08/1965 CMND: 233***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 82031 |
Họ tên:
Võ Duy Tân
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 233***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82032 |
Họ tên:
Võ Kế Trình
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 211***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 82033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 07/10/1989 CMND: 233***779 Trình độ chuyên môn: KS cầu đường |
|
||||||||||||
| 82034 |
Họ tên:
Trần Thị Cúc
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 205***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD |
|
||||||||||||
| 82035 |
Họ tên:
Trần Công Chuẩn
Ngày sinh: 09/12/1979 Thẻ căn cước: 033******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 82036 |
Họ tên:
Trần Duy Tuân
Ngày sinh: 29/11/1995 CMND: 233***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 82037 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 20/07/1973 CMND: 233***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82038 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Thủy
Ngày sinh: 03/01/1965 CMND: 201***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 82039 |
Họ tên:
Phạm Anh Đào
Ngày sinh: 26/08/1967 Thẻ căn cước: 040******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng. |
|
||||||||||||
| 82040 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Hải
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 056******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
