Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 82001 |
Họ tên:
Trần Đức Huấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 033******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa vật lý |
|
||||||||||||
| 82002 |
Họ tên:
Hà Văn Luật
Ngày sinh: 26/02/1991 Thẻ căn cước: 034******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa vật lý |
|
||||||||||||
| 82003 |
Họ tên:
Vũ Hồng Phú
Ngày sinh: 22/07/1993 CMND: 163***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 82004 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 013***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy – ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 82005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 23/04/1983 CMND: 012***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 82006 |
Họ tên:
Trần Kiên Cường
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 035******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 82007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 11/05/1963 Thẻ căn cước: 001******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông-ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 82008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1994 CMND: 125***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 82009 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 024******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 82010 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 31/10/1982 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 82011 |
Họ tên:
Phạm Thị Lý
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 163***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82012 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82013 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hoàng
Ngày sinh: 13/10/1993 Thẻ căn cước: 036******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82014 |
Họ tên:
Lê Thiện Trung
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 82015 |
Họ tên:
Lâm Vũ Hoàng
Ngày sinh: 01/12/1991 Thẻ căn cước: 037******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 82016 |
Họ tên:
Lâm Văn Việt
Ngày sinh: 20/07/1959 Thẻ căn cước: 037******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 82017 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1971 Thẻ căn cước: 034******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 82018 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 82019 |
Họ tên:
Trịnh Lê Huy
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 038******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 82020 |
Họ tên:
Bùi Văn Tùng
Ngày sinh: 07/05/1994 Thẻ căn cước: 037******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
