Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81981 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trưởng
Ngày sinh: 13/03/1992 CMND: 163***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81982 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tường
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81983 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Khuê
Ngày sinh: 25/04/1987 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 81984 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 08/09/1993 CMND: 012***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 81985 |
Họ tên:
Lê Hữu Giang
Ngày sinh: 05/05/1958 Thẻ căn cước: 033******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Thi công |
|
||||||||||||
| 81986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81987 |
Họ tên:
Nguyễn Hoành
Ngày sinh: 24/01/1979 Thẻ căn cước: 042******441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 81988 |
Họ tên:
Phạm Linh Huyền
Ngày sinh: 28/03/1978 CMND: 011***490 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 81989 |
Họ tên:
Phạm Việt Linh
Ngày sinh: 05/12/1987 CMND: 125***259 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 81990 |
Họ tên:
Phạm Văn Điện
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 030******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81991 |
Họ tên:
Phùng Đình Tùng
Ngày sinh: 10/03/1980 Thẻ căn cước: 017******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ - ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 81992 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Hà
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 014******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 81993 |
Họ tên:
Phan Sỹ Vinh
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 037******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 81994 |
Họ tên:
Lê Đình Khang
Ngày sinh: 05/05/1986 Thẻ căn cước: 038******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81995 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 017******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 81996 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hà
Ngày sinh: 19/03/1992 CMND: 163***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 81997 |
Họ tên:
Cao Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 036******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Kỹ thuật đo và tin học công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81998 |
Họ tên:
Trần Xuân Phương
Ngày sinh: 21/05/1992 CMND: 163***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 81999 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 82000 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 03/05/1989 Thẻ căn cước: 036******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ – Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
