Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8181 |
Họ tên:
Hồ Văn Định
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 011******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8182 |
Họ tên:
Vũ Văn Cương
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 035******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 8183 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 031******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8184 |
Họ tên:
Lê Trung Đức
Ngày sinh: 09/02/1995 Thẻ căn cước: 036******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 8185 |
Họ tên:
Lưu Văn Thực
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 036******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8186 |
Họ tên:
Trần Văn Thạnh
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 049******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8187 |
Họ tên:
Lê Ngọc Giáo
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 8188 |
Họ tên:
Chu Văn Thượng
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 036******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8189 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 001******823 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8190 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 040******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8191 |
Họ tên:
Lê Trung Dương
Ngày sinh: 09/10/1988 Thẻ căn cước: 038******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành – cao đẳng khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 8192 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 18/12/1991 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 8193 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 24/03/1990 Thẻ căn cước: 036******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 8194 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Long
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 8195 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 025******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8196 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 04/10/1967 Thẻ căn cước: 042******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8197 |
Họ tên:
Bùi Đức Tùng
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 034******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 8198 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiều
Ngày sinh: 28/11/1973 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8199 |
Họ tên:
Hồ Trọng Linh
Ngày sinh: 17/02/1990 Thẻ căn cước: 040******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
