Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8181 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 030******212 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 8182 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 030******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8183 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 008******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8184 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/12/1993 Thẻ căn cước: 038******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 8185 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/11/1991 Thẻ căn cước: 038******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8186 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 030******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 8187 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 09/07/1998 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng. |
|
||||||||||||
| 8188 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hợp
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 042******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 8189 |
Họ tên:
Dương Anh Tú
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Hệ thống điện. |
|
||||||||||||
| 8190 |
Họ tên:
Khổng Văn Mạnh
Ngày sinh: 28/11/1996 Thẻ căn cước: 025******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 8191 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 036******790 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Sư phạm Cơ điện |
|
||||||||||||
| 8192 |
Họ tên:
Vũ Đoàn Khuê
Ngày sinh: 25/12/1990 Thẻ căn cước: 033******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 037******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính, ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 8194 |
Họ tên:
Đào Thị Huệ
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 035******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8195 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tuấn
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 038******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 8196 |
Họ tên:
Hoàng Việt Anh
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 035******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8197 |
Họ tên:
Lê Tiến Phương
Ngày sinh: 31/10/1992 Thẻ căn cước: 034******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8198 |
Họ tên:
Trần Thu Phương
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 001******088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoach Đô thị |
|
||||||||||||
| 8199 |
Họ tên:
Vũ Đức Vinh
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 036******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 8200 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 26/05/2001 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
