Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 801 |
Họ tên:
Ngô Quang Dũng
Ngày sinh: 03/07/2000 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 802 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 23/08/1999 Thẻ căn cước: 024******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 804 |
Họ tên:
Ngô Văn Luận
Ngày sinh: 06/10/2000 Thẻ căn cước: 027******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 805 |
Họ tên:
Dương Minh Nhật
Ngày sinh: 09/11/1999 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 806 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 13/07/1998 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 807 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 046******465 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 808 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuận
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 035******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 809 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 22/07/1999 Thẻ căn cước: 017******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 810 |
Họ tên:
Trần Văn Huynh
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 024******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 811 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạo
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 034******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 812 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 042******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 813 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lộc
Ngày sinh: 08/07/2000 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 814 |
Họ tên:
Bùi Sơn Hoàng
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 001******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 815 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 026******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 816 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khải
Ngày sinh: 01/08/1976 Hộ chiếu: 001*******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ, ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 033******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 818 |
Họ tên:
Lương Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 09/02/1984 Thẻ căn cước: 025******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 819 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Dung
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 820 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hạnh
Ngày sinh: 14/07/1998 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
