Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 801 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/10/2000 Thẻ căn cước: 054******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 802 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 054******136 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Xây dựng Miền Trung |
|
||||||||||||
| 803 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tỵ
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 054******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 804 |
Họ tên:
Phan Thị Hương
Ngày sinh: 21/08/1979 Thẻ căn cước: 037******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 805 |
Họ tên:
Phan Ngọc Mai
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 066******320 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 806 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đường
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 066******561 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 807 |
Họ tên:
Hà Huy Tưởng
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 015******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 808 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 010******640 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 809 |
Họ tên:
Đào Quang Thiện
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 012******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 810 |
Họ tên:
Phùng Thế Đạt
Ngày sinh: 16/10/1986 Thẻ căn cước: 012******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 22/06/1988 Thẻ căn cước: 036******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 812 |
Họ tên:
Đào Văn Thìn
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 040******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 813 |
Họ tên:
Trần Xuân Đạo
Ngày sinh: 13/04/1995 Thẻ căn cước: 036******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 814 |
Họ tên:
Bùi Hải Nam
Ngày sinh: 19/02/1983 Thẻ căn cước: 031******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 815 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trí
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 052******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 816 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/03/1979 Thẻ căn cước: 040******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 817 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 818 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 040******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 819 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 820 |
Họ tên:
Lại Ngọc Sơn
Ngày sinh: 21/08/1999 Thẻ căn cước: 035******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
