Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81961 |
Họ tên:
Tô Quang Tùng
Ngày sinh: 22/01/1996 CMND: 163***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81962 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1995 CMND: 187***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 81963 |
Họ tên:
Phan Tuấn Vũ
Ngày sinh: 12/02/1996 CMND: 187***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81964 |
Họ tên:
Phạm Duy Nam
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 044******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81965 |
Họ tên:
Kiều Văn Bắc
Ngày sinh: 25/05/1996 Thẻ căn cước: 001******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81966 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 037******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81967 |
Họ tên:
Tạ Quang Thành
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 036******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81968 |
Họ tên:
Đinh Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/06/1996 Thẻ căn cước: 034******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81969 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/04/1996 Thẻ căn cước: 001******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81970 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 030******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81971 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 15/05/1996 CMND: 122***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81972 |
Họ tên:
Phan Văn Xuân
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 025******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 035******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81974 |
Họ tên:
Bùi Văn Định
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 034******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81975 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Sung
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 024******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 81976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 13/08/1995 CMND: 184***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81977 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Trung
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 172***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện – Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 81978 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quang
Ngày sinh: 09/07/1987 Thẻ căn cước: 001******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81979 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Minh
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 81980 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 29/01/1994 CMND: 152***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
