Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81941 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/12/1992 CMND: 273***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81942 |
Họ tên:
Đoàn Văn Chỉnh
Ngày sinh: 27/03/1986 CMND: 221***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81943 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 21/05/1990 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81944 |
Họ tên:
Võ Đặng Nam
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 233***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng - chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81945 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo Nguyên
Ngày sinh: 09/04/1993 CMND: 201***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81946 |
Họ tên:
Cao Ngọc Huy
Ngày sinh: 10/06/1993 CMND: 212***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 81947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vân
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 205***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 81948 |
Họ tên:
Dương Công Lưu
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 044******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81949 |
Họ tên:
Nguyễn Khoa Huân
Ngày sinh: 05/01/1993 CMND: 205***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81950 |
Họ tên:
Lương Trọng Tín
Ngày sinh: 11/03/1990 CMND: 201***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 81951 |
Họ tên:
Trần Văn Duẫn
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 044******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 81952 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 14/09/1992 CMND: 205***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 81953 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thấm
Ngày sinh: 21/08/1993 CMND: 151***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 81954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 20/03/1990 CMND: 205***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81955 |
Họ tên:
Trương Văn Lập
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 049******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81956 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phú
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******149 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 81957 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Son
Ngày sinh: 26/06/1982 CMND: 221***483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 81958 |
Họ tên:
Trương Văn Duy Phú
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 191***910 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 81959 |
Họ tên:
Trương Công Minh
Ngày sinh: 12/04/1982 Thẻ căn cước: 048******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 05/02/1976 Thẻ căn cước: 031******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
