Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81901 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàng Hiền
Ngày sinh: 16/08/1994 CMND: 245***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 81902 |
Họ tên:
Trần Nguyên Vũ
Ngày sinh: 21/03/1988 Thẻ căn cước: 048******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 81903 |
Họ tên:
Mai Xuân Bình
Ngày sinh: 17/07/1991 CMND: 205***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81904 |
Họ tên:
Đặng Cự
Ngày sinh: 05/07/1975 CMND: 201***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 81905 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hào
Ngày sinh: 04/05/1986 CMND: 186***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81906 |
Họ tên:
Lê Doãn Vĩ
Ngày sinh: 10/07/1991 CMND: 183***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 81907 |
Họ tên:
Trần Công Hòa
Ngày sinh: 04/06/1978 CMND: 225***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 81908 |
Họ tên:
Trương Công Vũ
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 201***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81909 |
Họ tên:
Trương Quang Chúng
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 051******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81910 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hòa
Ngày sinh: 02/04/1989 CMND: 225***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81911 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 01/04/1991 CMND: 205***619 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81912 |
Họ tên:
Đinh Nguyên Khoa
Ngày sinh: 04/04/1986 CMND: 201***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 81913 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Thái
Ngày sinh: 05/08/1990 CMND: 173***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 81914 |
Họ tên:
Lê Khắc Tuyên
Ngày sinh: 16/07/1977 CMND: 201***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 81915 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1967 CMND: 201***976 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quân sự - chuyên ngành Kỹ sư doanh trại |
|
||||||||||||
| 81916 |
Họ tên:
Cao Xuân Đức
Ngày sinh: 08/09/1990 CMND: 197***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81917 |
Họ tên:
Ngô Triệu Khống
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 201***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 81918 |
Họ tên:
Võ Khắc Bình
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 049******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 81919 |
Họ tên:
Hồ Duy Nghĩa
Ngày sinh: 25/10/1994 CMND: 205***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81920 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 017******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Xây dựng công trình |
|
