Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 81881 |
Họ tên:
Phan Hoàng Việt
Ngày sinh: 25/12/1995 CMND: 201***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 81882 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 29/01/1979 CMND: 171***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Hàn ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 81883 |
Họ tên:
Lê Đình Tuyên
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 201***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81884 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Sinh
Ngày sinh: 03/02/1979 CMND: 201***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81885 |
Họ tên:
Hồ Quảng Hiếu
Ngày sinh: 25/11/1980 CMND: 201***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 81886 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyền
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 201***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 81887 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 28/09/1992 Thẻ căn cước: 034******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81888 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thức
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 049******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81889 |
Họ tên:
Lê Thanh Hòa
Ngày sinh: 27/08/1990 CMND: 205***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81890 |
Họ tên:
Hoàng Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 201***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81891 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hy
Ngày sinh: 12/02/1987 CMND: 225***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 81892 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vũ
Ngày sinh: 29/04/1991 CMND: 197***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81893 |
Họ tên:
Lê Xuân Hào
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 215***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng & công tình biển |
|
||||||||||||
| 81894 |
Họ tên:
Trần Thanh Vỵ
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 205***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 81895 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bé
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 051******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 81896 |
Họ tên:
Phan Công Chính
Ngày sinh: 12/12/1976 CMND: 201***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 81897 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đương
Ngày sinh: 07/06/1975 CMND: 201***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 81898 |
Họ tên:
Võ Thuẫn
Ngày sinh: 29/01/1977 CMND: 201***482 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81899 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vương
Ngày sinh: 07/07/1988 CMND: 186***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 81900 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hoan
Ngày sinh: 06/03/1990 CMND: 183***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
